enhydra lutris
A mother enhydra lutris floats on her back while holding her pup on her chest.
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên khoa học): - Rái cá biển: "Enhydra lutris" là tên khoa học của loài rái cá biển, một loài động vật có vú sống ở biển, thuộc họ Chồn. Loài này có bộ lông dày, màu nâu sẫm, và được tìm thấy chủ yếu ở các vùng bờ biển phía bắc Thái Bình Dương. Chúng nổi tiếng với khả năng sử dụng đá để làm vỡ vỏ sò, ốc.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enhydra lutris" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã. Khi viết, tên loài thường được in nghiêng hoặc gạch chân để phân biệt với văn bản thông thường.
- Sự suy giảm số lượng enhydra lutris ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi thức ăn ở vùng biển Thái Bình Dương.
Biến thể và từ gần giống
Rái cá biển (danh từ phổ thông): tên gọi chung cho loài này, không phải tên khoa học.
- Rái cá biển là một loài động vật có vú sống dưới nước, thường được gọi là enhydra lutris trong tài liệu khoa học.
Họ Chồn (danh từ): họ động vật mà enhydra lutris thuộc về.
- Enhydra lutris là thành viên của họ Chồn, cùng với chồn, lửng, và rái cá sông.
Từ đồng nghĩa
- Rái cá biển (danh từ): tên thông dụng nhất.
- Rái cá Thái Bình Dương (danh từ): tên gọi dựa trên vùng phân bố.
Các cụm từ liên quan
- "Enhydra lutris" không có cụm động từ (phrasal verbs) vì đây là tên khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể dùng các cụm như:
- Bảo vệ enhydra lutris: hành động bảo tồn loài rái cá biển.
- Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực bảo vệ enhydra lutris khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Thành ngữ liên quan
- "Nổi như enhydra lutris" (thành ngữ không chính thức): dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất nổi bật hoặc đặc biệt trong một lĩnh vực, dựa trên đặc điểm độc đáo của loài này.
- Sau bài phát biểu, anh ấy nổi như enhydra lutris trong giới khoa học.